Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defects

/dɪˈfɛkts/ B2

Nghĩa

khuyết điểm danh từ

Định nghĩa · Flaws or shortcomings in something.

“The product was recalled due to manufacturing defects.”Sản phẩm đã bị thu hồi do có khuyết điểm trong sản xuất.

“The product had several defects that needed fixing.”Sản phẩm có nhiều khuyết điểm cần sửa chữa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'defects' để chỉ ra vấn đề trong sản phẩm.

Ghi chú · Thường được dùng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...