Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“strengths” là số nhiều của strength — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1275

strength

//

  • sức mạnh; cường độ; sức bền
  • s. of materials (cơ học) sức bền vật liệu
  • s. of resonance cường độ cộng hưởng
  • s. of a test (thống kê) lực của kiểm định
  • binding s. lực liên kết, cường độ liên kết
  • impact s. (kỹ thuật) độ dai va chạm
  • shock s. cường độ kích động
  • soure s. (cơ học) cường độ nguồn
  • tensile s. (cơ học) độ bền kéo dứt
Biến thể từ strengths số nhiều
Đồng nghĩa powerforcemightvigor
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being physically or mentally strong\nn. the condition of financial success

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...