strength
“strengths” là số nhiều của strength — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His strength is impressive.”Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strength
//
- sức mạnh; cường độ; sức bền
- s. of materials (cơ học) sức bền vật liệu
- s. of resonance cường độ cộng hưởng
- s. of a test (thống kê) lực của kiểm định
- binding s. lực liên kết, cường độ liên kết
- impact s. (kỹ thuật) độ dai va chạm
- shock s. cường độ kích động
- soure s. (cơ học) cường độ nguồn
- tensile s. (cơ học) độ bền kéo dứt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being physically or mentally strong n. the condition of financial success