strength
//
- sức mạnh; cường độ; sức bền
- s. of materials (cơ học) sức bền vật liệu
- s. of resonance cường độ cộng hưởng
- s. of a test (thống kê) lực của kiểm định
- binding s. lực liên kết, cường độ liên kết
- impact s. (kỹ thuật) độ dai va chạm
- shock s. cường độ kích động
- soure s. (cơ học) cường độ nguồn
- tensile s. (cơ học) độ bền kéo dứt
Biến thể từ
strengths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being physically or mentally strong\nn. the condition of financial success