Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strength

/streŋθ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1275

“strengths” là số nhiều của strength — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sức mạnh danh từ

“His strength is impressive.”Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.

Biến thể từ strengths số nhiều
Đồng nghĩa powerforcemightvigor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strength

//

  • sức mạnh; cường độ; sức bền
  • s. of materials (cơ học) sức bền vật liệu
  • s. of resonance cường độ cộng hưởng
  • s. of a test (thống kê) lực của kiểm định
  • binding s. lực liên kết, cường độ liên kết
  • impact s. (kỹ thuật) độ dai va chạm
  • shock s. cường độ kích động
  • soure s. (cơ học) cường độ nguồn
  • tensile s. (cơ học) độ bền kéo dứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being physically or mentally strong n. the condition of financial success

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...