fabulous
/ˈfæb.jə.ləs/ B2
Nghĩa
tuyệt vời
tính từ
Định nghĩa · Fabulous means extremely good or impressive.
“She wore a fabulous dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt vời đến bữa tiệc.
“The view from the mountain was fabulous.”Cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khen ngợi trong IELTS.
Ghi chú · Tuyệt vời có thể mô tả nhiều điều.