Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/ B2

Nghĩa

tuyệt vời tính từ

Định nghĩa · Fabulous means extremely good or impressive.

“She wore a fabulous dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt vời đến bữa tiệc.

“The view from the mountain was fabulous.”Cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khen ngợi trong IELTS.

Ghi chú · Tuyệt vời có thể mô tả nhiều điều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...