Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

individually

/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li/ B2

Nghĩa

một cách riêng lẻ trạng từ

Định nghĩa · In a separate manner, one by one.

“The students were assessed individually.”Các học sinh được đánh giá một cách riêng lẻ.

“They were evaluated individually for their skills.”Họ được đánh giá một cách riêng lẻ về kỹ năng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các bài kiểm tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...