individually
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li/ B2
Nghĩa
một cách riêng lẻ
trạng từ
Định nghĩa · In a separate manner, one by one.
“The students were assessed individually.”Các học sinh được đánh giá một cách riêng lẻ.
“They were evaluated individually for their skills.”Họ được đánh giá một cách riêng lẻ về kỹ năng.
Đồng nghĩa
separatelydistinctly
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài kiểm tra.