Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kay

/keɪ/ B2

Nghĩa

được rồi thán từ

Định nghĩa · An expression of agreement or acceptance.

“Kay, I will see you tomorrow.”Được rồi, tôi sẽ gặp bạn ngày mai.

“Kay, let's start the meeting.”Được rồi, hãy bắt đầu cuộc họp.

Đồng nghĩa okayalright
Cụm hay dùng kay, surekay, let's go

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...