kay
/keɪ/ B2
Nghĩa
được rồi
thán từ
Định nghĩa · An expression of agreement or acceptance.
“Kay, I will see you tomorrow.”Được rồi, tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
“Kay, let's start the meeting.”Được rồi, hãy bắt đầu cuộc họp.
Cụm hay dùng
kay, surekay, let's go
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.