preventing
Nghĩa
Định nghĩa · To stop something from happening.
“Preventing accidents is a top priority for the organization.”Ngăn chặn tai nạn là ưu tiên hàng đầu của tổ chức.
“They are preventing accidents with better safety measures.”Họ đang ngăn chặn tai nạn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ.
Ghi chú · Rất quan trọng trong y tế và an toàn.