Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preventing

/prɪˈvɛntɪŋ/ B2

Nghĩa

ngăn chặn động từ

Định nghĩa · To stop something from happening.

“Preventing accidents is a top priority for the organization.”Ngăn chặn tai nạn là ưu tiên hàng đầu của tổ chức.

“They are preventing accidents with better safety measures.”Họ đang ngăn chặn tai nạn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn.

Đồng nghĩa stoppinghindering
Cấu tạoTừ 'prevent' + hậu tố '-ing' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ.

Ghi chú · Rất quan trọng trong y tế và an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...