Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #3960

prevention

/pri'venʃn/

danh từ

  • sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa
    • prevention of disease: sự phòng bệnh
    • prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh
Biến thể từ preventions số nhiều
Đồng nghĩa precautionprophylaxis
Trái nghĩa neglectignorance
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of preventing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...