Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1083

prevent

/pri'vent/

ngoại động từ

  • ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
    • to prevent an accident: ngăn ngừa một tai nạn
    • to prevent somebody from doing something: ngăn cản ai làm điều gì
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
    • to prevent someone's wishes: đón trước ý muốn của ai
  • (tôn giáo) dẫn đường đi trước
Đồng nghĩa stopavoid
Trái nghĩa causeallow
Định nghĩa tiếng Anh

v. keep from happening or arising; make impossible\nv. stop (someone or something) from doing something or being in a certain state

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...