Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deeper

/ˈdiːpər/ B2

Nghĩa

sâu hơn tính từ

Định nghĩa · More profound or intense than something else.

“The deeper you go, the darker it gets.”Bạn đi sâu hơn, nó sẽ tối hơn.

“The ocean is deeper than the lake.”Đại dương sâu hơn hồ.

Đồng nghĩa profoundintense
Trái nghĩa shallower

Mẹo IELTS · Sử dụng 'deeper' để nhấn mạnh sự khác biệt.

Ghi chú · Sâu hơn thường dùng để so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...