Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shallower” là so sánh hơn của shallow — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4123

shallow

/ʃælou/

tính từ

  • nông, cạn
    • shallow water: nước nông
  • nông cạn, hời hợt
    • a shallow love: tình yêu hời hợt

danh từ

  • chỗ nông, chỗ cạn

động từ

  • làm cạn; cạn đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. make shallow\nv. become shallow\na. lacking physical depth; having little spatial extension downward or inward from an outer surface or backward or outward from a center\na. not deep or strong; not affecting one deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...