Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intense

/in'tens/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2295

Nghĩa thường dùng

mãnh liệt, dữ dội tính từ

“The competition is intense in this industry.”Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.

Trái nghĩa mildweakgentle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intense

/in'tens/

tính từ

  • mạnh, có cường độ lớn
    • intense heart: nóng gắt
    • intense light: ánh sáng chói
    • intense pain: đau nhức nhối
  • mãnh liệt, dữ dội
  • nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
  • đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. possessing or displaying a distinctive feature to a heightened degree s. (of color) having the highest saturation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...