intense
/in'tens/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2295
Nghĩa thường dùng
mãnh liệt, dữ dội
tính từ
“The competition is intense in this industry.”Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intense
/in'tens/
tính từ
- mạnh, có cường độ lớn
- intense heart: nóng gắt
- intense light: ánh sáng chói
- intense pain: đau nhức nhối
- mãnh liệt, dữ dội
- nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
- đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. possessing or displaying a distinctive feature to a heightened degree s. (of color) having the highest saturation