Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family responsibilities

/ˈfæm.ɪ.li rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.tiz/ B1 VSTEP

Nghĩa

trách nhiệm gia đình n

“Everyone in the family has their own responsibilities.”Mọi người trong gia đình đều có trách nhiệm riêng của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...