Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

self-esteem

/ˌsɛlf.ɪˈstiːm/ B1 VSTEP

Nghĩa

sự tự tin vào bản thân n

“Having high self-esteem can help you make better life choices.”Có sự tự tin vào bản thân cao có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn cuộc sống tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...