Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

household expenses

/ˈhaʊshoʊld ɪkˈspɛnsɪz/ B1 VSTEP

Nghĩa

chi phí sinh hoạt phr

“It's important to budget for household expenses each month.”Thật quan trọng để lập ngân sách cho chi phí sinh hoạt mỗi tháng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...