Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared accommodation

/ʃɛrd əˌkɒməˈdeɪʃən/ B1 VSTEP

Nghĩa

chỗ ở chung phr

“Many students live in shared accommodation to save money.”Nhiều sinh viên sống trong chỗ ở chung để tiết kiệm tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...