living space
/ˈlɪvɪŋ speɪs/ B1 VSTEP
Nghĩa
không gian sống
n
“The apartment has a large living space.”Căn hộ có không gian sống rộng rãi.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The apartment has a large living space.”Căn hộ có không gian sống rộng rãi.
Đang tải...