Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shopping spree

/ˈʃɒpɪŋ spriː/ B1 VSTEP

Nghĩa

cuộc mua sắm thoải mái phr

“She went on a shopping spree for her birthday.”Cô ấy đã có một cuộc mua sắm thoải mái cho sinh nhật của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...