prepare for exams
/prɪˈpeə fɔːr ɪɡˈzæmz/ B1 VSTEP
Nghĩa
chuẩn bị cho kỳ thi
phr
“She is preparing for her exams this week.”Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi của mình trong tuần này.