Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study techniques

/ˈstʌdi tɛkˈniːks/ B1 VSTEP

Nghĩa

kỹ thuật học tập phr

“Different study techniques work for different people.”Các kỹ thuật học tập khác nhau phù hợp với từng người khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...