Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study resources

/ˈstʌdi rɪˈsɔːsɪz/ B1 VSTEP

Nghĩa

tài nguyên học tập n

“Using various study resources can enhance your learning.”Sử dụng nhiều tài nguyên học tập khác nhau có thể nâng cao việc học của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...