Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online course

/ˈɒn.laɪn kɔːs/ B1 VSTEP

Nghĩa

khóa học trực tuyến n

“I enrolled in an online course to improve my skills.”Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...