Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

e-learning platform

/ˈiːˌlɜː.nɪŋ ˈplæt.fɔːm/ B1 VSTEP

Nghĩa

nền tảng học trực tuyến n

“Many universities use an e-learning platform for their courses.”Nhiều trường đại học sử dụng nền tảng học trực tuyến cho các khóa học của họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...