Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital resources

/ˈdɪdʒɪtl ˈriːsɔːsɪz/ B1 VSTEP

Nghĩa

tài nguyên kỹ thuật số n

“Students can access various digital resources for their studies.”Học sinh có thể truy cập nhiều tài nguyên kỹ thuật số cho việc học của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...