Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

critically acclaimed

/ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/ B1 VSTEP

Nghĩa

được giới phê bình ca ngợi adj

“The critically acclaimed movie won several awards.”Bộ phim được giới phê bình ca ngợi đã giành nhiều giải thưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...