pack your bags
/pæk jɔː bæɡz/ B1 VSTEP
Nghĩa
xếp hành lý
phr
“Don't forget to pack your bags for the trip.”Đừng quên xếp hành lý cho chuyến đi.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Don't forget to pack your bags for the trip.”Đừng quên xếp hành lý cho chuyến đi.
Đang tải...