Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic development

/ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈvɛləpmənt/ B1 VSTEP

Nghĩa

phát triển kinh tế phr

“Economic development is vital for improving living standards.”Phát triển kinh tế là rất quan trọng để cải thiện mức sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...