Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community engagement

/kəˈmjuːnəti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B1 VSTEP

Nghĩa

sự tham gia cộng đồng phr

“Community engagement helps build stronger neighborhoods.”Sự tham gia cộng đồng giúp xây dựng các khu phố mạnh mẽ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...