Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taxpayer money

/ˈtækspeɪə ˈmʌni/ B1 VSTEP

Nghĩa

tiền thuế của người dân phr

“Taxpayer money should be used wisely.”Tiền thuế của người dân nên được sử dụng một cách khôn ngoan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...