Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charitable organization

/ˈtʃær.ɪ.tə.bəl ˌɔː.ɡən.ɪˈzeɪ.ʃən/ B1 VSTEP

Nghĩa

tổ chức từ thiện phr

“She works for a charitable organization that helps children.”Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...