Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban sprawl

/ˈɜːbən sprɔːl/ B1 VSTEP

Nghĩa

phát triển đô thị lan rộng n

“Urban sprawl can lead to environmental issues.”Phát triển đô thị lan rộng có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...