Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data collection

/ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/ B1 VSTEP

Nghĩa

thu thập dữ liệu phr

“Data collection is essential for accurate results.”Việc thu thập dữ liệu là rất quan trọng để có kết quả chính xác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...