Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the one hand... on the other hand

/ɒn ðə wʌn hænd... ɒn ði ˈʌðər hænd/ B1 VSTEP

Nghĩa

một mặt... mặt khác phr

“On the one hand, it is expensive; on the other hand, it is worth it.”Một mặt, nó đắt; mặt khác, nó xứng đáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...