well-built
/ˌwɛlˈbɪlt/ B1 VSTEP
Nghĩa
có thân hình khỏe mạnh
adj
“He is well-built and athletic.”Anh ấy có thân hình khỏe mạnh và thể thao.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is well-built and athletic.”Anh ấy có thân hình khỏe mạnh và thể thao.
Đang tải...