Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quaint architecture

/kwɛɪnt ˈɑːkɪtɛktʃə/ B1 VSTEP

Nghĩa

kiến trúc cổ kính phr

“The quaint architecture of the town attracted many tourists.”Kiến trúc cổ kính của thị trấn thu hút nhiều du khách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...