I intend to
/aɪ ɪnˈtɛnd tə/ B1 VSTEP
Nghĩa
tôi có ý định
phr
“I intend to study abroad next year.”Tôi có ý định du học vào năm tới.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I intend to study abroad next year.”Tôi có ý định du học vào năm tới.
Đang tải...