I am a fan of
/aɪ æm ə fæn ʌv/ B1 VSTEP
Nghĩa
Tôi là fan của
phr
“I am a fan of classical music.”Tôi là fan của nhạc cổ điển.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I am a fan of classical music.”Tôi là fan của nhạc cổ điển.
Đang tải...