explore – exploration – exploratory
/ɪkˈsplɔːr/ B1 VSTEP
Nghĩa
khám phá
v
“They plan to explore the new area.”Họ dự định khám phá khu vực mới.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They plan to explore the new area.”Họ dự định khám phá khu vực mới.
Đang tải...