create – creation – creative
/kriˈeɪt/ B1 VSTEP
Nghĩa
tạo ra
v
“The artist aims to create a masterpiece.”Nghệ sĩ mong muốn tạo ra một kiệt tác.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The artist aims to create a masterpiece.”Nghệ sĩ mong muốn tạo ra một kiệt tác.
Đang tải...