Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organize – organization – organized

/ˈɔːɡənaɪz/ B1 VSTEP

Nghĩa

tổ chức v

“They plan to organize a charity event next month.”Họ dự định tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...