examine – examination – examinable
/ɪɡˈzæmɪn/ B1 VSTEP
Nghĩa
kiểm tra
v
“The doctor will examine you now.”Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The doctor will examine you now.”Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
Đang tải...