advise – advice – advisable
/ədˈvaɪz/ B1 VSTEP
Nghĩa
khuyên bảo
v
“I advise you to study regularly.”Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I advise you to study regularly.”Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên.
Đang tải...