Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show – demonstrate

/ʃoʊ/ – /ˈdɛmənstreɪt/ B1 VSTEP

Nghĩa

cho thấy, chứng minh v

“I want to show you how to do it and demonstrate the process.”Tôi muốn cho bạn thấy cách làm và chứng minh quy trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...