Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

difficult – tough

/ˈdɪfɪkəlt/ – /tʌf/ B1 VSTEP

Nghĩa

khó khăn – khó tính adj

“The exam was difficult, but the teacher said it was tough.”Bài kiểm tra rất khó khăn, nhưng giáo viên nói rằng nó rất khó tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...