Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curriculum framework

/kəˈrɪkjʊləm ˈfreɪmˌwɜːk/ B2 VSTEP

Nghĩa

khung chương trình phr

“The curriculum framework guides the teaching process.”Khung chương trình hướng dẫn quá trình giảng dạy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...