Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

24. Teaching Methods & Curriculum

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈæktɪv ˈlɜːnɪŋ/
phr
học tập chủ động
Active learning encourages students to engage with the material.
Học tập chủ động khuyến khích học sinh tham gia vào tài liệu.
—
/ˈstjuːdənt ˈsɛntəd əˈprəʊtʃ/
phr
phương pháp lấy học sinh làm trung tâm
A student-centered approach promotes individual learning styles.
Phương pháp lấy học sinh làm trung tâm thúc đẩy các phong cách học tập cá nhân.
—
/kəˈrɪkjʊləm dɪˈzaɪn/
phr
thiết kế chương trình giảng dạy
Curriculum design should reflect the needs of the learners.
Thiết kế chương trình giảng dạy nên phản ánh nhu cầu của người học.
—
/ˈfɔːmətɪv əˈsɛsmənt/
phr
đánh giá hình thành
Formative assessment helps teachers understand student progress.
Đánh giá hình thành giúp giáo viên hiểu tiến bộ của học sinh.
—
/ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ɪnˈstrʌkʃən/
phr
giảng dạy phân hóa
Differentiated instruction caters to diverse learning needs.
Giảng dạy phân hóa phục vụ cho nhu cầu học tập đa dạng.
—
/ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl ˈstrætədʒiz/
phr
chiến lược sư phạm
Pedagogical strategies can enhance student engagement.
Chiến lược sư phạm có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
—
/kəˈlæbəreɪtɪv ˈlɜːnɪŋ/
phr
học tập hợp tác
Collaborative learning fosters teamwork skills among students.
Học tập hợp tác phát triển kỹ năng làm việc nhóm giữa các học sinh.
—
/ɪnˈstrʌkʃənl məˈtɪəriəlz/
phr
tài liệu giảng dạy
Instructional materials should be relevant and engaging.
Tài liệu giảng dạy nên liên quan và hấp dẫn.
—
/ˈlɜː.nɪŋ ɪnˌvaɪ.rən.mənt/
n.
môi trường học tập
Create a good learning environment.
Tạo môi trường học tốt.
Chi tiết
A positive learning environment helps students thrive.Một môi trường học tập tích cực giúp học sinh phát triển.
Đồng nghĩaeducational settingstudy space
Cụm hay dùngsupportive learning environmentinteractive learning environment
Nên tạo môi trường học tập thoải mái.
—
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl tɛkˈnɒlədʒi/
phr
công nghệ giáo dục
Educational technology can enhance the learning experience.
Công nghệ giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
—
/kəˈrɪkjʊləm ˈfreɪmˌwɜːk/
phr
khung chương trình
The curriculum framework guides the teaching process.
Khung chương trình hướng dẫn quá trình giảng dạy.
—
/əˈsɛsmənt kraɪˈtɪəriə/
phr
tiêu chí đánh giá
Assessment criteria should be transparent to students.
Tiêu chí đánh giá nên rõ ràng với học sinh.
—
/ˈlɜːnɪŋ ˈstrætədʒiz/
phr
chiến lược học tập
Learning strategies can help students retain information better.
Chiến lược học tập có thể giúp học sinh ghi nhớ thông tin tốt hơn.
—
/ˈprɒdʒɛkt beɪst ˈlɜːnɪŋ/
phr
học tập dựa trên dự án
Project-based learning encourages students to engage in real-world problems.
Học tập dựa trên dự án khuyến khích học sinh tham gia vào các vấn đề thực tế.
—
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/
n. phr.
học kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến)
Blended learning uses a mix of classroom lessons and online study.
Học kết hợp sử dụng cả bài học trên lớp lẫn học trực tuyến.
Chi tiết
Họ từblend (v.)
blend = pha trộn. Kết hợp giữa học trực tiếp và distance learning.
—
/ˈæktɪv ɪnˈɡeɪdʒmənt/
phr
sự tham gia tích cực
Active engagement helps students retain information better.
Sự tham gia tích cực giúp học sinh ghi nhớ thông tin tốt hơn.
—
/ˈlɜːnɪŋ əbˈdʒɛktɪvz/
phr
mục tiêu học tập
Clear learning objectives guide the teaching process.
Mục tiêu học tập rõ ràng hướng dẫn quá trình giảng dạy.
—
/pɪə(r) əˈsɛs.mənt/
phr
đánh giá đồng đẳng
Peer assessment encourages collaboration among students.
Đánh giá đồng đẳng khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh.
—
/ɪnˈstrʌkʃənl dɪˈzaɪn/
phr
thiết kế giảng dạy
Instructional design is crucial for effective teaching.
Thiết kế giảng dạy rất quan trọng cho việc giảng dạy hiệu quả.
—
/ˈlɜːnɪŋ əˈsɛs.mənt/
phr
đánh giá học tập
Learning assessment helps measure student progress.
Đánh giá học tập giúp đo lường sự tiến bộ của học sinh.
—
/kəˈrɪkjʊləm ˈmæpɪŋ/
phr
lập bản đồ chương trình
Curriculum mapping aligns learning activities with educational standards.
Lập bản đồ chương trình giúp liên kết các hoạt động học tập với tiêu chuẩn giáo dục.
—
/ˈfɔːmətɪv ˈfiːdbæk/
phr
phản hồi hình thành
Formative feedback is essential for student improvement.
Phản hồi hình thành là cần thiết cho sự cải thiện của học sinh.
—
/ˈklɑːsrʊm ˈmænɪdʒmənt/
phr
quản lý lớp học
Effective classroom management creates a positive learning environment.
Quản lý lớp học hiệu quả tạo ra một môi trường học tập tích cực.
—
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈɛkwɪti/
phr.
sự công bằng trong giáo dục, đảm bảo mọi học sinh có cơ hội
Educational equity is essential for a just society.
Công bằng giáo dục là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiết
Policies must focus on achieving educational equity for all.Các chính sách phải tập trung vào việc đạt được công bằng giáo dục cho tất cả.
Đồng nghĩaeducational fairnessequal education opportunities
Cụm hay dùngpromote educational equityachieve educational equity
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
—
/kəˈrɪkjʊləm ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
phr
tích hợp chương trình
Curriculum integration connects different subjects for deeper understanding.
Tích hợp chương trình kết nối các môn học khác nhau để hiểu sâu hơn.
—
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl əˈsɛs.mənt/
phr
đánh giá giáo dục
Educational assessment informs teaching practices.
Đánh giá giáo dục cung cấp thông tin cho các phương pháp giảng dạy.
—
/kəˈrɪkjʊləm ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
phr
đánh giá chương trình
Curriculum evaluation helps improve educational quality.
Đánh giá chương trình giúp cải thiện chất lượng giáo dục.
—
/ˌbrɪŋ ˈʌp/
phr.
nuôi dạy, nuôi nấng
Her grandparents brought her up while her parents worked abroad.
Ông bà nuôi dạy cô ấy trong khi bố mẹ làm việc ở nước ngoài.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe brought upbring up children
Nuôi và dạy trẻ đến khi trưởng thành. Bất quy tắc: bring – brought – brought. Bị động hay dùng: "be brought up".
—
/bi əˈlaʊd tə/
phr.
được phép làm gì
Students are not allowed to use phones during the exam.
Học sinh không được phép dùng điện thoại trong giờ thi.
Chi tiết
Dạng bị động của "allow", nhấn vào việc "được/không được phép". "You're not allowed to..." = bạn không được...
—
/ˌsteɪ aʊt ˈleɪt/
phr.
đi chơi khuya, về nhà muộn
My parents get worried if I stay out late without calling.
Bố mẹ tôi lo lắng nếu tôi về khuya mà không gọi điện.
Chi tiết
"Stay out" = ở bên ngoài (chưa về nhà); thêm "late" = đến tận khuya.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...