Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peer assessment

/pɪə(r) əˈsɛs.mənt/ B2 VSTEP

Nghĩa

đánh giá đồng đẳng phr

“Peer assessment encourages collaboration among students.”Đánh giá đồng đẳng khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...