Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

educational assessment

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl əˈsɛs.mənt/ B2 VSTEP

Nghĩa

đánh giá giáo dục phr

“Educational assessment informs teaching practices.”Đánh giá giáo dục cung cấp thông tin cho các phương pháp giảng dạy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...