Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to consider alternative viewpoints

/tə kənˈsɪdə əˈltɜːrnət ˈvjuːpɔɪnts/ B2 VSTEP

Nghĩa

xem xét các quan điểm thay thế phr

“We should consider alternative viewpoints to enrich our discussion.”Chúng ta nên xem xét các quan điểm thay thế để làm phong phú thêm cuộc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...