| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/aɪ ˈfɜːmli bɪˈliːv/
|
phr |
tôi tin chắc rằng
I firmly believe that everyone deserves a second chance.
Tôi tin chắc rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội thứ hai.
|
— |
|
/tə teɪk ə stæns/
|
phr. |
công khai bày tỏ ý kiến của bạn về một vấn đề
He decided to take a stance on climate change during the debate.
Anh ấy quyết định công khai bày tỏ ý kiến về biến đổi khí hậu trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtIt’s important to take a stance on social issues that matter.Điều quan trọng là phải công khai bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩaexpress an opiniondeclare a position
Cụm hay dùngtake a stance on a topictake a stance during discussions
Thường dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm một cách rõ ràng.
|
— |
|
/weɪ ðə proʊz ənd kɒnz/
|
phr. |
cân nhắc lợi và hại
Before deciding, let's weigh the pros and cons.
Trước khi quyết định, hãy cân nhắc lợi và hại.
Chi tiếtWeighing the pros and cons is essential in decision-making.Cân nhắc lợi và hại là rất quan trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaevaluateassess
Cụm hay dùngweigh the pros and cons oftake time to weigh the pros and consweigh the pros and cons carefully
Dùng khi xem xét một vấn đề một cách kỹ lưỡng.
|
— |
|
/tə ɪkˈsprɛs ən əˈpɪnjən/
|
phr |
bày tỏ ý kiến
It's crucial to express an opinion in discussions.
Việc bày tỏ ý kiến trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
|
— |
|
/tə hoʊld ə bɪˈliːf/
|
phr |
giữ một niềm tin
Many people hold a belief that hard work leads to success.
Nhiều người giữ một niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
|
— |
|
/tə ˈtʃælɪndʒ ə ˈvjuːpɔɪnt/
|
phr |
thách thức một quan điểm
It's healthy to challenge a viewpoint to foster discussion.
Việc thách thức một quan điểm để thúc đẩy thảo luận là rất tốt.
|
— |
|
/tə kʌm tə ə kənˈkluːʒən/
|
phr |
đi đến một kết luận
After much debate, we finally came to a conclusion.
Sau nhiều cuộc tranh luận, cuối cùng chúng tôi đã đi đến một kết luận.
|
— |
|
/tə əkˈnɒlɪdʒ ə pɔɪnt/
|
phr |
thừa nhận một điểm
I must acknowledge a point that you raised earlier.
Tôi phải thừa nhận một điểm mà bạn đã nêu ra trước đó.
|
— |
|
/tə əˈdɒpt ən ˈætɪtjuːd/
|
phr |
thông qua một thái độ
We need to adopt a positive attitude towards challenges.
Chúng ta cần thông qua một thái độ tích cực đối với những thử thách.
|
— |
|
/tə bi ˈoʊpənˌmaɪndɪd/
|
phr |
có tư duy cởi mở
Being open-minded allows for better understanding.
Có tư duy cởi mở cho phép hiểu biết tốt hơn.
|
— |
|
/tə stænd fɜːm/
|
phr |
đứng vững
You should stand firm in your beliefs.
Bạn nên đứng vững trong những niềm tin của mình.
|
— |
|
/tə siː θɪŋz ˈdɪfərəntli/
|
phr |
nhìn nhận mọi thứ theo cách khác
Some people see things differently based on their experiences.
Một số người nhìn nhận mọi thứ theo cách khác dựa trên kinh nghiệm của họ.
|
— |
|
/tə teɪk ə ˈdɪfərənt əˈproʊtʃ/
|
phr. |
sử dụng một phương pháp khác
The current strategy isn't working; to take a different approach could yield better results.
Chiến lược hiện tại không hiệu quả; sử dụng một phương pháp khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
Chi tiếtIn education, to take a different approach can enhance student engagement.Trong giáo dục, sử dụng một phương pháp khác có thể tăng cường sự tham gia của học sinh.
Đồng nghĩato adopt another methodto use an alternative strategyto shift tactics
Cụm hay dùngtake a different approachto adopt a new strategyuse another method
Cách này giúp tìm ra giải pháp mới.
|
— |
|
/tʊ ˈtʃælɪndʒ əˈsʌmpʃənz/
|
phr. |
để thách thức giả định
The researcher aims to challenge assumptions about education.
Nhà nghiên cứu nhằm thách thức các giả định về giáo dục.
Chi tiếtIt's important to challenge assumptions in scientific research.Điều quan trọng là phải thách thức các giả định trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩato questionto dispute
Cụm hay dùngto challenge assumptions in theoryto challenge assumptions in practice
Dùng trong nghiên cứu và thảo luận học thuật.
|
— |
|
/tə kənˈsɪdə əˈltɜːrnət ˈvjuːpɔɪnts/
|
phr |
xem xét các quan điểm thay thế
We should consider alternative viewpoints to enrich our discussion.
Chúng ta nên xem xét các quan điểm thay thế để làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tə ɪkˈsprɛs ə ˈvjuːpɔɪnt/
|
phr |
bày tỏ một quan điểm
He was eager to express his viewpoint on the matter.
Anh ấy rất háo hức để bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này.
|
— |
|
/tə rɪˈmeɪn ˈnjuːtrəl/
|
phr |
giữ lập trường trung lập
It's best to remain neutral in a heated debate.
Tốt nhất là giữ lập trường trung lập trong một cuộc tranh luận căng thẳng.
|
— |
| phr. |
để xem xét một điều gì đó khi đưa ra quyết định
We must take into account the cultural differences.
Chúng ta phải xem xét những khác biệt văn hóa.
Chi tiếtIt's essential to take into account the feedback from users.Điều quan trọng là phải xem xét phản hồi từ người dùng.
Đồng nghĩato considerto factor in
Cụm hay dùngtake into account various factorstake into account the opinions
Cụm này thường dùng khi phân tích hoặc đưa ra quyết định.
|
— | |
|
/tə hæv ˌrɛzərˈveɪʃənz/
|
phr |
có sự hoài nghi
I have reservations about the effectiveness of this plan.
Tôi có sự hoài nghi về hiệu quả của kế hoạch này.
|
— |
|
/tə bi ɪn ˈfeɪvər ʌv/
|
phr |
ủng hộ
Many people are in favor of stricter environmental regulations.
Nhiều người ủng hộ các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn.
|
— |
|
/tə weɪ ˈɒpʃənz/
|
phr |
cân nhắc các lựa chọn
Before deciding, we need to weigh our options carefully.
Trước khi quyết định, chúng ta cần cân nhắc các lựa chọn một cách cẩn thận.
|
— |
|
/ˈsəʊ də ˈaɪ/
|
phr. |
tôi cũng vậy (đồng ý với câu khẳng định)
‘I love Vietnamese food.’ ‘So do I!’
“Tôi thích đồ ăn Việt Nam.” “Tôi cũng vậy!”
Chi tiếtĐồng nghĩaMe too
Đáp lại câu KHẲNG ĐỊNH. Đổi trợ động từ cho khớp: “So am I”, “So can I”. Thân mật: “Me too”.
|
— |
|
/ˈnaɪðə də ˈaɪ/
|
phr. |
tôi cũng không (đồng ý với câu phủ định)
‘I don't like getting up early.’ ‘Neither do I.’
“Tôi không thích dậy sớm.” “Tôi cũng không.”
Chi tiếtĐồng nghĩaMe neither
Đáp lại câu PHỦ ĐỊNH. Đổi trợ động từ: “Neither am I”, “Neither can I”. Thân mật: “Me neither”.
|
— |
|
/ˈjuːst tə/
|
v. |
đã từng (trước kia, nay không còn)
I used to play computer games a lot, but now I read instead.
Tôi từng chơi game rất nhiều, nhưng giờ tôi đọc sách thay vào đó.
Chi tiết “used to + V(nguyên thể)” = thói quen/việc TRONG QUÁ KHỨ nay không còn. Khác “be/get used to + V-ing”.
|
— |
Đang tải...