Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supporting evidence

/səˈpɔːtɪŋ ˈɛvɪdəns/ B2 VSTEP

Nghĩa

bằng chứng hỗ trợ phr

“The report provided supporting evidence for the theory.”Báo cáo đã cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...